jump down

/ˈʤʌmp/
Động từ
  1. Để rời vị trí cao xuống vị trí thấp hơn bằng một bước nhảy.
    To leave an elevated position to a lower position by one jump.
    I jumped down the small flight of stairs.
    Tôi nhảy xuống cầu thang nhỏ.
🎬 Nghe “jump down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish